Chương 4
Thiết kế trình quản lý mật khẩu và 2FA
4.1 Mục tiêu học tập
- Cấu hình trình quản lý mật khẩu sao cho nó không phụ thuộc vào chính nó.
- So sánh các loại yếu tố 2FA và chọn đúng loại cho từng tầng.
- Thiết kế phương án dự phòng: khóa phần cứng thứ hai, mã khôi phục, bộ khẩn cấp (emergency kit).
4.2 Khái niệm
Trình quản lý mật khẩu là tầng CORE
Nó giữ mật khẩu ngẫu nhiên cho mọi dịch vụ, mã TOTP cho LEAF, ghi chú bảo mật, khóa SSH. Vì giữ mọi thứ, nó phải là thứ cuối cùng được phép hỏng, và cần lối vào nằm ngoài nó.
Thành phần mở khóa thường gặp
| Thành phần | Giữ ở đâu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mật khẩu chủ | Trong đầu | Dài, dễ nhớ (cụm từ), không dùng ở đâu khác |
| Khóa bí mật / bộ khẩn cấp (nếu có) | Giấy ở nơi an toàn + USB mã hóa offline, 2 nơi | Không chụp ảnh lưu đám mây |
| Yếu tố 2FA của chính trình quản lý | Khóa phần cứng (chính) + TOTP trên ứng dụng khác (phụ) | Không lưu trong chính trình quản lý |
| Mã khôi phục | Giấy / offline | Dùng một lần, dùng xong tạo lại |
So sánh các loại 2FA
| Loại | Chống lừa đảo (phishing) | Rủi ro tự khóa | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| Khóa bảo mật phần cứng (FIDO2/passkey) | Rất tốt | Mất khóa nếu chỉ có 1 | CORE, BRANCH quan trọng (luôn đăng ký 2 khóa) |
| Passkey trên thiết bị | Tốt | Phụ thuộc hệ sinh thái đồng bộ | BRANCH, LEAF |
| TOTP (ứng dụng xác thực) | Trung bình | Mất điện thoại nếu không có bản dự phòng | BRANCH, LEAF |
| SMS | Kém (dễ bị chiếm SIM) | Mất số điện thoại | Chỉ khi không có lựa chọn khác |
| Tùy độ an toàn của email | Vòng tròn nếu email cần chính tài khoản này | Hạn chế |
Nguyên tắc vàng về MFA
- MFA phải được bao bọc bởi kiến trúc, không tự trị.
- Mức mạnh yếu do tầng quyết định: ROOT/CORE mạnh nhất kèm lối thoát rõ; LEAF đủ dùng là được.
- MFA càng mạnh, càng cần lối thoát.
4.3 Ví dụ minh họa
Anh A cấu hình:
- Mật khẩu chủ là một cụm 6 từ ngẫu nhiên, anh A nhớ và đã tập nhập lại 10 lần trong tuần đầu.
- Bộ khẩn cấp in 2 bản: một trong két ở nhà, một gửi người thân tin cậy trong phong bì niêm phong. Một bản điện tử trên USB mã hóa phần cứng.
- Hai khóa phần cứng: một đeo theo chìa khóa nhà, một cất cùng bộ khẩn cấp. Cả hai đều đã đăng ký cho trình quản lý mật khẩu, email ROOT, registrar.
- TOTP cho trình quản lý mật khẩu nằm trong một ứng dụng xác thực riêng trên điện thoại, có sao lưu mã hóa.
- Mọi mật khẩu LEAF là ngẫu nhiên 20+ ký tự, TOTP của LEAF lưu ngay trong trình quản lý (chấp nhận được vì LEAF được phép chết).
4.4 Sai lầm thường gặp
- Lưu mã TOTP của trình quản lý mật khẩu trong chính nó.
- Chỉ đăng ký một khóa phần cứng.
- Dùng mã khôi phục rồi không tạo bộ mới.
- Chụp ảnh bộ khẩn cấp lưu vào thư viện ảnh tự đồng bộ lên đám mây.
- Để email đăng nhập trình quản lý mật khẩu là email chỉ mở được bằng mật khẩu nằm trong trình quản lý.
4.5 Checklist
4.6 Bài tập
- Diễn tập: dùng một máy tính đã xóa sạch, chỉ với trí nhớ và bộ khẩn cấp, đăng nhập lại trình quản lý mật khẩu. Ghi lại từng bước bị vướng.
- Lập bảng: mỗi tài khoản BRANCH dùng loại 2FA nào, dự phòng là gì.
- Liệt kê nơi đang có mã khôi phục của bạn. Có mã nào nằm trên đám mây đồng bộ không?
4.7 Tóm tắt
- CORE không được phụ thuộc vào thứ nằm trong nó.
- Khóa phần cứng là yếu tố mạnh nhất, nhưng luôn cần 2 khóa.
- Diễn tập khôi phục là cách duy nhất biết kế hoạch có chạy hay không.